Thú vui

Thú vui(Danh từ)
Điều làm cho cảm thấy được hứng thú, vui thích
Something that gives a person enjoyment or pleasure; a hobby or pastime that makes one feel interested and happy
乐趣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hobby; (informal) pastime — danh từ. Thú vui: sở thích hoặc hoạt động giải trí mang lại niềm vui, thư giãn và thoát khỏi công việc hàng ngày. Danh từ chỉ các việc làm để giải trí, rèn luyện kỹ năng hoặc giao lưu xã hội. Dùng từ trang trọng khi nói/viết lịch sự hoặc mô tả chung; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật khi nhắc tới sở thích cá nhân hoặc hoạt động giải trí hàng ngày.
(formal) hobby; (informal) pastime — danh từ. Thú vui: sở thích hoặc hoạt động giải trí mang lại niềm vui, thư giãn và thoát khỏi công việc hàng ngày. Danh từ chỉ các việc làm để giải trí, rèn luyện kỹ năng hoặc giao lưu xã hội. Dùng từ trang trọng khi nói/viết lịch sự hoặc mô tả chung; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật khi nhắc tới sở thích cá nhân hoặc hoạt động giải trí hàng ngày.
