Thua

Thua(Động từ)
Chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên
To lose, to allow the other side to have the advantage or win in a contest, competition, or struggle
输
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở mức thấp hơn, kém hơn cái đưa ra để so sánh
To be lower than; to be inferior to; to lose to (in comparison or competition)
输
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thua — (formal) to lose; (informal) to get beaten. Từ là động từ chỉ trạng thái thất bại hoặc bị đánh bại trong trò chơi, cuộc thi, tranh luận hoặc về mặt tài chính. Nghĩa phổ biến là không giành chiến thắng hoặc mất lợi thế. Dùng dạng trang trọng khi nói về kết quả chính thức, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, than phiền hoặc an ủi bạn bè.
thua — (formal) to lose; (informal) to get beaten. Từ là động từ chỉ trạng thái thất bại hoặc bị đánh bại trong trò chơi, cuộc thi, tranh luận hoặc về mặt tài chính. Nghĩa phổ biến là không giành chiến thắng hoặc mất lợi thế. Dùng dạng trang trọng khi nói về kết quả chính thức, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, than phiền hoặc an ủi bạn bè.
