ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thưa trong tiếng Anh

Thưa

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thưa (Động từ)

01

Lên tiếng để đáp lại lời gọi

To answer (in response to being called) — to speak up or reply when someone calls you

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trình bày hoặc bẩm báo với người trên một cách lễ phép, trân trọng

To respectfully report or present information to a superior; to formally inform someone in authority (e.g., to make a polite report to a boss or elder)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ dùng trước một từ hoặc tổ hợp từ xưng gọi để mở đầu khi nói với người trên hoặc trước đám đông, tỏ thái độ trân trọng, lễ phép

A polite word used before a name or title when addressing someone older, higher in rank, or an audience to show respect (equivalent to “Dear,” “Sir/Madam,” or “Ladies and gentlemen” depending on context)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thưa (Tính từ)

01

Có nhiều khoảng trống, khoảng hở hơn so với bình thường, do số lượng yếu tố, đơn vị tương đối ít và cách xa nhau tạo thành

Sparse; having more space or gaps than usual because there are relatively few items or they are spread far apart

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[xảy ra] không nhiều và mỗi lần lại cách nhau một khoảng thời gian tương đối dài

Occurring only occasionally; happening infrequently with relatively long intervals between occurrences (e.g., 'sparse', 'infrequent', 'rare')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thưa/

thưa — (formal) “sparse, thin; to address respectfully” / (informal) không có tương đương phổ biến; từ loại: tính từ và động từ (khi dùng kính ngữ). Tính từ chỉ trạng thái thưa thớt, ít, không dày đặc; động từ khi dùng trong kính ngữ nghĩa là nói chuyện một cách lịch sự, mở đầu lời khiêm nhường. Dùng nghĩa tính từ trong mô tả vật hoặc người, dùng nghĩa kính ngữ (formal) khi giao tiếp lịch sự.

thưa — (formal) “sparse, thin; to address respectfully” / (informal) không có tương đương phổ biến; từ loại: tính từ và động từ (khi dùng kính ngữ). Tính từ chỉ trạng thái thưa thớt, ít, không dày đặc; động từ khi dùng trong kính ngữ nghĩa là nói chuyện một cách lịch sự, mở đầu lời khiêm nhường. Dùng nghĩa tính từ trong mô tả vật hoặc người, dùng nghĩa kính ngữ (formal) khi giao tiếp lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.