Thưa

Thưa (Động từ)
Lên tiếng để đáp lại lời gọi
To answer (in response to being called) — to speak up or reply when someone calls you
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trình bày hoặc bẩm báo với người trên một cách lễ phép, trân trọng
To respectfully report or present information to a superior; to formally inform someone in authority (e.g., to make a polite report to a boss or elder)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng trước một từ hoặc tổ hợp từ xưng gọi để mở đầu khi nói với người trên hoặc trước đám đông, tỏ thái độ trân trọng, lễ phép
A polite word used before a name or title when addressing someone older, higher in rank, or an audience to show respect (equivalent to “Dear,” “Sir/Madam,” or “Ladies and gentlemen” depending on context)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thưa (Tính từ)
Có nhiều khoảng trống, khoảng hở hơn so với bình thường, do số lượng yếu tố, đơn vị tương đối ít và cách xa nhau tạo thành
Sparse; having more space or gaps than usual because there are relatively few items or they are spread far apart
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[xảy ra] không nhiều và mỗi lần lại cách nhau một khoảng thời gian tương đối dài
Occurring only occasionally; happening infrequently with relatively long intervals between occurrences (e.g., 'sparse', 'infrequent', 'rare')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thưa — (formal) “sparse, thin; to address respectfully” / (informal) không có tương đương phổ biến; từ loại: tính từ và động từ (khi dùng kính ngữ). Tính từ chỉ trạng thái thưa thớt, ít, không dày đặc; động từ khi dùng trong kính ngữ nghĩa là nói chuyện một cách lịch sự, mở đầu lời khiêm nhường. Dùng nghĩa tính từ trong mô tả vật hoặc người, dùng nghĩa kính ngữ (formal) khi giao tiếp lịch sự.
thưa — (formal) “sparse, thin; to address respectfully” / (informal) không có tương đương phổ biến; từ loại: tính từ và động từ (khi dùng kính ngữ). Tính từ chỉ trạng thái thưa thớt, ít, không dày đặc; động từ khi dùng trong kính ngữ nghĩa là nói chuyện một cách lịch sự, mở đầu lời khiêm nhường. Dùng nghĩa tính từ trong mô tả vật hoặc người, dùng nghĩa kính ngữ (formal) khi giao tiếp lịch sự.
