Thừa hứng

Thừa hứng(Động từ)
Nhân lúc hứng thú
Take advantage of being in the mood (to do something); while feeling inspired/interested
趁着兴致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thừa hứng — (formal) spontaneous, impromptu; (informal) on a whim. Từ ghép, thường dùng như cụm từ mô tả trạng thái hoặc hành động: biểu thị việc làm điều gì đó bất chợt theo cảm hứng. Làm rõ: dùng trong văn nói nhẹ nhàng hoặc viết tâm trạng; chọn dạng trang trọng khi dịch sang tiếng Anh chính thức và dùng cách nói (informal) khi diễn đạt thân mật, miêu tả hành động bất ngờ, không suy nghĩ nhiều.
thừa hứng — (formal) spontaneous, impromptu; (informal) on a whim. Từ ghép, thường dùng như cụm từ mô tả trạng thái hoặc hành động: biểu thị việc làm điều gì đó bất chợt theo cảm hứng. Làm rõ: dùng trong văn nói nhẹ nhàng hoặc viết tâm trạng; chọn dạng trang trọng khi dịch sang tiếng Anh chính thức và dùng cách nói (informal) khi diễn đạt thân mật, miêu tả hành động bất ngờ, không suy nghĩ nhiều.
