ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thừa lời trong tiếng Anh

Thừa lời

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thừa lời(Cụm từ)

01

Nói nhiều hơn cần thiết, nói thừa so với ý định hoặc yêu cầu

To say more than necessary; to speak unnecessarily or beyond what was intended or required

多余的话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thừa lời/

thừa lời: (formal) redundant; (informal) nói quá. Thành tố: cụm từ miêu tả hành động dùng quá nhiều từ; không phải một từ đơn, thường được xem như cụm từ miêu tả lời nói. Định nghĩa ngắn: diễn tả lời nói hoặc văn viết chứa từ ngữ thừa, không cần thiết. Hướng dẫn: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi nhận xét lời nói hàng ngày hoặc phê bình nhẹ nhàng.

thừa lời: (formal) redundant; (informal) nói quá. Thành tố: cụm từ miêu tả hành động dùng quá nhiều từ; không phải một từ đơn, thường được xem như cụm từ miêu tả lời nói. Định nghĩa ngắn: diễn tả lời nói hoặc văn viết chứa từ ngữ thừa, không cần thiết. Hướng dẫn: dùng (formal) trong văn viết, phân tích; dùng (informal) khi nhận xét lời nói hàng ngày hoặc phê bình nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.