ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thừa nhận trong tiếng Anh

Thừa nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thừa nhận(Động từ)

01

Chịu nhận [khuyết điểm, sai lầm nào đó của mình] là có thật

To admit or acknowledge (one’s mistake, fault, or wrongdoing) — to say that something bad you did is true

承认错误

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồng ý nhận là đúng với sự thật, là hợp lẽ phải, hợp pháp, không hoặc không còn phủ nhận hay nghi ngờ

To admit or acknowledge (that something is true); to accept or recognize as correct, reasonable, or lawful, without denying or doubting it

承认

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thừa nhận/

thừa nhận — acknowledge (formal), admit (informal). Động từ chỉ hành động công nhận điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc do mình gây ra. Dùng "acknowledge" trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi xác nhận thông tin, công nhận quyền lợi; dùng "admit" khi thừa nhận lỗi, sai sót hoặc nhận trách nhiệm trong tình huống thân mật, không chính thức.

thừa nhận — acknowledge (formal), admit (informal). Động từ chỉ hành động công nhận điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc do mình gây ra. Dùng "acknowledge" trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi xác nhận thông tin, công nhận quyền lợi; dùng "admit" khi thừa nhận lỗi, sai sót hoặc nhận trách nhiệm trong tình huống thân mật, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.