Thừa nhận

Thừa nhận(Động từ)
Chịu nhận [khuyết điểm, sai lầm nào đó của mình] là có thật
To admit or acknowledge (one’s mistake, fault, or wrongdoing) — to say that something bad you did is true
承认错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồng ý nhận là đúng với sự thật, là hợp lẽ phải, hợp pháp, không hoặc không còn phủ nhận hay nghi ngờ
To admit or acknowledge (that something is true); to accept or recognize as correct, reasonable, or lawful, without denying or doubting it
承认
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thừa nhận — acknowledge (formal), admit (informal). Động từ chỉ hành động công nhận điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc do mình gây ra. Dùng "acknowledge" trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi xác nhận thông tin, công nhận quyền lợi; dùng "admit" khi thừa nhận lỗi, sai sót hoặc nhận trách nhiệm trong tình huống thân mật, không chính thức.
thừa nhận — acknowledge (formal), admit (informal). Động từ chỉ hành động công nhận điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc do mình gây ra. Dùng "acknowledge" trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi xác nhận thông tin, công nhận quyền lợi; dùng "admit" khi thừa nhận lỗi, sai sót hoặc nhận trách nhiệm trong tình huống thân mật, không chính thức.
