ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thừa thải trong tiếng Anh

Thừa thải

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thừa thải(Tính từ)

01

Có quá nhiều, vượt quá nhu cầu sử dụng hoặc có thể dùng được; dư thừa không cần thiết.

Having too much, exceeding the demand or can be used; unnecessary surplus.

过多,超出使用需求或者实际能用的范围,属于不必要的剩余部分。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thừa thải/

Từ "thừa thải" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "excess" hoặc "surplus" (formal) và trong cách nói thông thường có thể dùng "extra" (informal). Đây là tính từ, dùng để miêu tả sự vượt mức cần thiết hoặc không cần thiết của một vật hay nguồn lực nào đó. Thường dùng từ "thừa thải" trong các tình huống trang trọng như kinh tế, quản lý, còn khi giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng từ giản lược hơn như "extra".

Từ "thừa thải" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "excess" hoặc "surplus" (formal) và trong cách nói thông thường có thể dùng "extra" (informal). Đây là tính từ, dùng để miêu tả sự vượt mức cần thiết hoặc không cần thiết của một vật hay nguồn lực nào đó. Thường dùng từ "thừa thải" trong các tình huống trang trọng như kinh tế, quản lý, còn khi giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng từ giản lược hơn như "extra".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.