ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thừa thãi trong tiếng Anh

Thừa thãi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thừa thãi(Tính từ)

01

Thừa nhiều, có thể sử dụng một cách thoải mái mà không sợ hết, sợ thiếu [nói khái quát]

More than enough; abundant or plentiful so that you can use freely without worrying about running out

丰富的,充足的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thừa thãi/

thừa thãi — redundant (formal), unnecessary/extra (informal). Tính từ: diễn tả trạng thái vượt quá mức cần thiết hoặc không cần thiết. Định nghĩa ngắn: chỉ vật, thông tin hoặc hành động không có công dụng, gây lãng phí hoặc rối rắm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ điều dư thừa, không cần thiết.

thừa thãi — redundant (formal), unnecessary/extra (informal). Tính từ: diễn tả trạng thái vượt quá mức cần thiết hoặc không cần thiết. Định nghĩa ngắn: chỉ vật, thông tin hoặc hành động không có công dụng, gây lãng phí hoặc rối rắm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ điều dư thừa, không cần thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.