Thuẫn

Thuẫn(Danh từ)
Vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người khi đánh trận thời xưa, hình thon dần về một đầu, như nửa hình cái thoi
A shield — the small, tapered shield used in ancient battle to block sword or spear thrusts, shaped like a half of a lozenge and narrowing toward one end.
盾牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuẫn — conflict, disagreement (formal); clash, clash (informal) — danh từ. Thuẫn chỉ trạng thái mâu thuẫn, xung đột giữa ý kiến, lợi ích hoặc hành động của hai bên. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi mô tả xung đột chính thức hoặc trầm trọng (formal); dùng từ thay thế thân mật hơn như “sự bất đồng” hoặc “tranh cãi” trong giao tiếp hàng ngày (informal).
thuẫn — conflict, disagreement (formal); clash, clash (informal) — danh từ. Thuẫn chỉ trạng thái mâu thuẫn, xung đột giữa ý kiến, lợi ích hoặc hành động của hai bên. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi mô tả xung đột chính thức hoặc trầm trọng (formal); dùng từ thay thế thân mật hơn như “sự bất đồng” hoặc “tranh cãi” trong giao tiếp hàng ngày (informal).
