Thuận

Thuận (Tính từ)
Theo đúng chiều chuyển động, vận động bình thường của sự vật
Moving or happening in the usual or natural direction; following the normal course or flow (e.g., moving along with the flow) — often translated as “with,” “along,” or “in the direction of”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hợp với hoặc tiện cho một hoạt động hay sự cảm nhận tự nhiên nào đó
Suitable or convenient for a particular purpose or feeling; fitting naturally or making something easier (e.g., a method that is agreeable or works well for someone)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bằng lòng, đồng tình
Agreeable; willing; in agreement (showing consent or approval)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuận — English: (formal) favorable, advantageous; (informal) smooth, OK. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: miêu tả việc thuận lợi, diễn ra suôn sẻ hoặc phù hợp với mong muốn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về điều kiện, hoàn cảnh thuận lợi (formal), dùng dạng thân mật để nói việc suôn sẻ, dễ dàng trong giao tiếp hàng ngày (informal).
thuận — English: (formal) favorable, advantageous; (informal) smooth, OK. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: miêu tả việc thuận lợi, diễn ra suôn sẻ hoặc phù hợp với mong muốn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về điều kiện, hoàn cảnh thuận lợi (formal), dùng dạng thân mật để nói việc suôn sẻ, dễ dàng trong giao tiếp hàng ngày (informal).
