ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuần chủng trong tiếng Anh

Thuần chủng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuần chủng(Tính từ)

01

[giống sinh vật] còn giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp

Purebred — (of an animal or plant) retaining the original breed or lineage without crossbreeding; not mixed with other breeds.

纯种

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuần chủng/

thuần chủng — (formal) purebred; (informal) pedigree: tính từ chỉ giống vật nuôi hoặc cây trồng giữ nguyên đặc điểm di truyền, không lai. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn chăn nuôi, thú y, nông nghiệp để nhấn mạnh nguồn gốc thuần khiết (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng thay bằng từ ngắn gọn hơn như “thuần” hoặc “giống tốt” (informal) khi nói không chính thức.

thuần chủng — (formal) purebred; (informal) pedigree: tính từ chỉ giống vật nuôi hoặc cây trồng giữ nguyên đặc điểm di truyền, không lai. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn chăn nuôi, thú y, nông nghiệp để nhấn mạnh nguồn gốc thuần khiết (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng thay bằng từ ngắn gọn hơn như “thuần” hoặc “giống tốt” (informal) khi nói không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.