Thuần chủng

Thuần chủng(Tính từ)
[giống sinh vật] còn giữ nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp
Purebred — (of an animal or plant) retaining the original breed or lineage without crossbreeding; not mixed with other breeds.
纯种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuần chủng — (formal) purebred; (informal) pedigree: tính từ chỉ giống vật nuôi hoặc cây trồng giữ nguyên đặc điểm di truyền, không lai. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn chăn nuôi, thú y, nông nghiệp để nhấn mạnh nguồn gốc thuần khiết (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng thay bằng từ ngắn gọn hơn như “thuần” hoặc “giống tốt” (informal) khi nói không chính thức.
thuần chủng — (formal) purebred; (informal) pedigree: tính từ chỉ giống vật nuôi hoặc cây trồng giữ nguyên đặc điểm di truyền, không lai. Dùng trong ngôn ngữ chuyên môn chăn nuôi, thú y, nông nghiệp để nhấn mạnh nguồn gốc thuần khiết (formal); trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng thay bằng từ ngắn gọn hơn như “thuần” hoặc “giống tốt” (informal) khi nói không chính thức.
