Thuận lợi

Thuận lợi(Tính từ)
Có nhiều yếu tố hoặc điều kiện dễ dàng [để thực hiện việc gì]
Favorable; having conditions or factors that make something easy to do
有利的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuận lợi(Danh từ)
Yếu tố hoặc điều kiện dễ dàng, không gây khó khăn khi thực hiện việc gì
A favorable condition or factor that makes something easy to do; an advantage or convenience that removes difficulty
便利的条件或因素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuận lợi — (formal) advantageous; favorable. Tính từ. Thuật ngữ miêu tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố giúp đạt kết quả dễ dàng, suôn sẻ hơn; thường dùng trong hoàn cảnh công việc, kinh doanh, điều kiện thời tiết hoặc dự án. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản pháp lý, thuyết trình; có thể dùng hơi giản dị trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng, không có tương đương hoàn toàn thân mật.
thuận lợi — (formal) advantageous; favorable. Tính từ. Thuật ngữ miêu tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố giúp đạt kết quả dễ dàng, suôn sẻ hơn; thường dùng trong hoàn cảnh công việc, kinh doanh, điều kiện thời tiết hoặc dự án. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản pháp lý, thuyết trình; có thể dùng hơi giản dị trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng, không có tương đương hoàn toàn thân mật.
