ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuận lợi trong tiếng Anh

Thuận lợi

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuận lợi(Tính từ)

01

Có nhiều yếu tố hoặc điều kiện dễ dàng [để thực hiện việc gì]

Favorable; having conditions or factors that make something easy to do

有利的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thuận lợi(Danh từ)

01

Yếu tố hoặc điều kiện dễ dàng, không gây khó khăn khi thực hiện việc gì

A favorable condition or factor that makes something easy to do; an advantage or convenience that removes difficulty

便利的条件或因素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuận lợi/

thuận lợi — (formal) advantageous; favorable. Tính từ. Thuật ngữ miêu tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố giúp đạt kết quả dễ dàng, suôn sẻ hơn; thường dùng trong hoàn cảnh công việc, kinh doanh, điều kiện thời tiết hoặc dự án. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản pháp lý, thuyết trình; có thể dùng hơi giản dị trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng, không có tương đương hoàn toàn thân mật.

thuận lợi — (formal) advantageous; favorable. Tính từ. Thuật ngữ miêu tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc yếu tố giúp đạt kết quả dễ dàng, suôn sẻ hơn; thường dùng trong hoàn cảnh công việc, kinh doanh, điều kiện thời tiết hoặc dự án. Sử dụng dạng trang trọng khi viết báo cáo, văn bản pháp lý, thuyết trình; có thể dùng hơi giản dị trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng, không có tương đương hoàn toàn thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.