ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuẫn trong tiếng Anh

Thuẫn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuẫn(Danh từ)

01

Vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người khi đánh trận thời xưa, hình thon dần về một đầu, như nửa hình cái thoi

A shield — the small, tapered shield used in ancient battle to block sword or spear thrusts, shaped like a half of a lozenge and narrowing toward one end.

盾牌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuẫn/

thuẫn — conflict, disagreement (formal); clash, clash (informal) — danh từ. Thuẫn chỉ trạng thái mâu thuẫn, xung đột giữa ý kiến, lợi ích hoặc hành động của hai bên. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi mô tả xung đột chính thức hoặc trầm trọng (formal); dùng từ thay thế thân mật hơn như “sự bất đồng” hoặc “tranh cãi” trong giao tiếp hàng ngày (informal).

thuẫn — conflict, disagreement (formal); clash, clash (informal) — danh từ. Thuẫn chỉ trạng thái mâu thuẫn, xung đột giữa ý kiến, lợi ích hoặc hành động của hai bên. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi mô tả xung đột chính thức hoặc trầm trọng (formal); dùng từ thay thế thân mật hơn như “sự bất đồng” hoặc “tranh cãi” trong giao tiếp hàng ngày (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.