Thuận từ

Thuận từ(Danh từ)
Một trường phái ngôn ngữ học trong tiếng Việt chú trọng vào việc phân tích câu theo thành phần từ loại và quan hệ cú pháp, tập trung vào từ đơn và tổ hợp từ trong câu; cũng có thể được gọi là ngữ pháp thuận từ
A linguistic approach (also called 'word-oriented grammar') that analyzes sentences by focusing on individual words and word combinations, their parts of speech and syntactic relationships
一种分析句子的方法,专注于单词和词组的词性及句法关系。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) compliant; (informal) accommodating — thuận từ: tính từ. Tính từ chỉ thái độ hoặc hành vi dễ chấp nhận, tuân theo yêu cầu, quan điểm người khác; nghĩa phổ biến là không chống đối, thuận theo. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả người dễ hợp tác, nhượng bộ trong tình huống đời thường.
(formal) compliant; (informal) accommodating — thuận từ: tính từ. Tính từ chỉ thái độ hoặc hành vi dễ chấp nhận, tuân theo yêu cầu, quan điểm người khác; nghĩa phổ biến là không chống đối, thuận theo. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, mô tả người dễ hợp tác, nhượng bộ trong tình huống đời thường.
