Thuần tuý

Thuần tuý(Tính từ)
Ở tình trạng còn giữ nguyên bản sắc riêng như vốn có, không bị lai tạp, pha trộn
Pure; in an original or unmixed state — describing something that retains its original character and has not been mixed, diluted, or influenced by others
纯粹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn chỉ có một thứ, một mặt
Purely; entirely of one kind or only one aspect — e.g., 'purely', 'simply', 'nothing but' (used to say something is completely one thing or has only one side).
纯粹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuần tuý: (formal) pure, simple; (informal) plain. Tính từ. Thuần tuý diễn tả điều gì đó nguyên chất, không pha trộn, hoặc giản dị, chỉ giữ lại bản chất cơ bản. Dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, bản chất hay phân tích khách quan (ví dụ văn học, khoa học), còn informal khi nói chuyện hàng ngày muốn nhấn mạnh tính đơn giản, không cầu kỳ.
thuần tuý: (formal) pure, simple; (informal) plain. Tính từ. Thuần tuý diễn tả điều gì đó nguyên chất, không pha trộn, hoặc giản dị, chỉ giữ lại bản chất cơ bản. Dùng dạng formal khi mô tả phẩm chất, bản chất hay phân tích khách quan (ví dụ văn học, khoa học), còn informal khi nói chuyện hàng ngày muốn nhấn mạnh tính đơn giản, không cầu kỳ.
