Thuật tốc ký

Thuật tốc ký(Danh từ)
Phương pháp ghi nhanh lời nói hoặc âm thanh bằng cách sử dụng các ký hiệu, dấu hiệu đặc biệt để biểu thị một cách ngắn gọn, giúp ghi chép nhanh trong các cuộc họp, phiên tòa, phỏng vấn.
Shorthand — a method of quickly writing speech or sounds using special symbols and abbreviations to record information rapidly, often used in meetings, court hearings, and interviews.
速记法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shorthand; (informal) stenography — danh từ. Thuật tốc ký là phương pháp ghi nhanh lời nói bằng ký hiệu hoặc chữ viết rút gọn để ghi lại nội dung chính; thường dùng trong họp, tòa án, phỏng vấn. Dùng thuật tốc ký (formal) trong văn viết chuyên nghiệp, đào tạo và nghiệp vụ; dùng thuật ngữ phổ thông “stenography” (informal) khi trao đổi bằng tiếng Anh giao tiếp hoặc giới thiệu khái quát cho người không chuyên.
(formal) shorthand; (informal) stenography — danh từ. Thuật tốc ký là phương pháp ghi nhanh lời nói bằng ký hiệu hoặc chữ viết rút gọn để ghi lại nội dung chính; thường dùng trong họp, tòa án, phỏng vấn. Dùng thuật tốc ký (formal) trong văn viết chuyên nghiệp, đào tạo và nghiệp vụ; dùng thuật ngữ phổ thông “stenography” (informal) khi trao đổi bằng tiếng Anh giao tiếp hoặc giới thiệu khái quát cho người không chuyên.
