Thức ăn chế biến sẵn

Thức ăn chế biến sẵn(Danh từ)
Thực phẩm đã được chế biến, nấu nướng hoặc xử lý sẵn, có thể sử dụng ngay hoặc chỉ cần gia nhiệt lại trước khi ăn.
Food that has been prepared, cooked, or processed in advance so it can be eaten immediately or only needs reheating before serving (e.g., ready meals, packaged convenience foods).
预制食品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Processed food (formal: processed food) và ready-made food (informal: convenience food) — danh từ: thức ăn chế biến sẵn. Định nghĩa ngắn: thực phẩm qua xử lý công nghiệp, đóng gói hoặc chế biến để tiêu thụ nhanh, thường có chất bảo quản hoặc gia vị sẵn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "processed food" trong văn viết chính thức, tài liệu y tế; "convenience food" phù hợp giao tiếp thông thường hoặc khi nhấn mạnh tính tiện lợi.
Processed food (formal: processed food) và ready-made food (informal: convenience food) — danh từ: thức ăn chế biến sẵn. Định nghĩa ngắn: thực phẩm qua xử lý công nghiệp, đóng gói hoặc chế biến để tiêu thụ nhanh, thường có chất bảo quản hoặc gia vị sẵn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "processed food" trong văn viết chính thức, tài liệu y tế; "convenience food" phù hợp giao tiếp thông thường hoặc khi nhấn mạnh tính tiện lợi.
