Thúc đẩy phát triển

Thúc đẩy phát triển(Động từ)
Khuyến khích hoặc làm cho điều gì đó tiến triển, tăng trưởng nhanh hơn
Encourage or cause something to progress or grow faster
促进某事物更快发展或成长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thúc đẩy phát triển" là cụm động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "promote development" (formal). Cụm từ này chỉ hành động kích thích hoặc hỗ trợ quá trình phát triển về kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên ngành. Trong những tình huống thân mật, có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn nhưng không có cụm tương đương phổ biến.
"Thúc đẩy phát triển" là cụm động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "promote development" (formal). Cụm từ này chỉ hành động kích thích hoặc hỗ trợ quá trình phát triển về kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên ngành. Trong những tình huống thân mật, có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn nhưng không có cụm tương đương phổ biến.
