ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thúc đẩy phát triển trong tiếng Anh

Thúc đẩy phát triển

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thúc đẩy phát triển(Động từ)

01

Khuyến khích hoặc làm cho điều gì đó tiến triển, tăng trưởng nhanh hơn

Encourage or cause something to progress or grow faster

促进某事物更快发展或成长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thúc đẩy phát triển/

"Thúc đẩy phát triển" là cụm động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "promote development" (formal). Cụm từ này chỉ hành động kích thích hoặc hỗ trợ quá trình phát triển về kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên ngành. Trong những tình huống thân mật, có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn nhưng không có cụm tương đương phổ biến.

"Thúc đẩy phát triển" là cụm động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "promote development" (formal). Cụm từ này chỉ hành động kích thích hoặc hỗ trợ quá trình phát triển về kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên ngành. Trong những tình huống thân mật, có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn nhưng không có cụm tương đương phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.