Thúc đẩy

Thúc đẩy(Động từ)
Kích thích, tạo điều kiện, động lực cho hoạt động, phát triển mạnh hơn theo một hướng nhất định nào đó, thường là hướng tốt
To encourage or promote something so it grows or progresses more strongly in a particular (usually positive) direction
促进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thúc đẩy — (formal) promote; (informal) push forward. Động từ chỉ hành động làm tăng tốc, khuyến khích hoặc hỗ trợ một quá trình, ý tưởng hoặc hành vi để đạt kết quả nhanh hơn hoặc rộng rãi hơn. Dùng ở ngôn ngữ trang trọng khi nói về chính sách, chiến lược, nghiên cứu; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thường ngày về động lực, sự ép buộc hoặc khuyến khích ai đó hành động.
thúc đẩy — (formal) promote; (informal) push forward. Động từ chỉ hành động làm tăng tốc, khuyến khích hoặc hỗ trợ một quá trình, ý tưởng hoặc hành vi để đạt kết quả nhanh hơn hoặc rộng rãi hơn. Dùng ở ngôn ngữ trang trọng khi nói về chính sách, chiến lược, nghiên cứu; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thường ngày về động lực, sự ép buộc hoặc khuyến khích ai đó hành động.
