Thực hiện

Thực hiện(Động từ)
Làm cho trở thành sự thật bằng những việc làm hoặc hành động cụ thể
To make something happen; to carry out or put into practice through specific actions
实施
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm theo trình tự, phép tắc nhất định
Carry out; perform according to a set order or rules (to execute or implement something in a systematic, orderly way)
执行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực hiện — (formal) to implement, to carry out; (informal) to carry out/do. Động từ chỉ hành động thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc công việc cho tới hoàn thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công văn và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp, bạn bè, để thay thế cách nói ngắn gọn hơn như “làm” hoặc “xử lý”.
thực hiện — (formal) to implement, to carry out; (informal) to carry out/do. Động từ chỉ hành động thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc công việc cho tới hoàn thành. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công văn và khi nói chuyện trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp, bạn bè, để thay thế cách nói ngắn gọn hơn như “làm” hoặc “xử lý”.
