Thục nữ

Thục nữ(Danh từ)
Người con gái dịu dàng, hiền hậu
A gentle, sweet-natured girl or young woman; a demure and kind-hearted female
温柔善良的女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thục nữ – (formal) gentlewoman, demure woman; (informal) n/a. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ người phụ nữ dịu dàng, nhu mì, ăn nói nhẹ nhàng và có cách cư xử kín đáo theo khuôn phép truyền thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, mô tả phẩm chất lịch thiệp; ít dùng trong giao tiếp hiện đại, tránh khi miêu tả phụ nữ độc lập, mạnh mẽ.
thục nữ – (formal) gentlewoman, demure woman; (informal) n/a. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ người phụ nữ dịu dàng, nhu mì, ăn nói nhẹ nhàng và có cách cư xử kín đáo theo khuôn phép truyền thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, mô tả phẩm chất lịch thiệp; ít dùng trong giao tiếp hiện đại, tránh khi miêu tả phụ nữ độc lập, mạnh mẽ.
