Thực sự

Thực sự(Tính từ)
Xem thật sự
Really; truly (used to emphasize that something is true or genuine)
确实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực sự — (formal) genuinely, really; (informal) really/for real. Trạng từ. Thực sự dùng để nhấn mạnh mức độ, xác nhận điều gì là đúng, chân thật hoặc xảy ra thật, thường thay cho “rất” hoặc “thật” khi muốn khẳng định mạnh mẽ. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc trình bày trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chat để thể hiện cảm xúc và xác nhận nhanh.
thực sự — (formal) genuinely, really; (informal) really/for real. Trạng từ. Thực sự dùng để nhấn mạnh mức độ, xác nhận điều gì là đúng, chân thật hoặc xảy ra thật, thường thay cho “rất” hoặc “thật” khi muốn khẳng định mạnh mẽ. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí hoặc trình bày trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chat để thể hiện cảm xúc và xác nhận nhanh.
