Thực tập sinh

Thực tập sinh(Danh từ)
Người được cử đi làm việc ở các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học để trau dồi thêm về kiến thức nghiệp vụ chuyên môn
An intern — a person sent to work at research institutes or universities to gain practical experience and improve their professional skills
实习生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực tập sinh: (formal) intern; (informal) trainee — danh từ. Danh từ chỉ người tham gia thực tập để học nghề hoặc tích lũy kinh nghiệm thực tế trong công việc. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc công ty; dùng (formal) khi nói trong văn bản, hồ sơ, hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nội bộ hoặc mô tả ngắn gọn vai trò không chính thức.
thực tập sinh: (formal) intern; (informal) trainee — danh từ. Danh từ chỉ người tham gia thực tập để học nghề hoặc tích lũy kinh nghiệm thực tế trong công việc. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc công ty; dùng (formal) khi nói trong văn bản, hồ sơ, hoặc giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nội bộ hoặc mô tả ngắn gọn vai trò không chính thức.
