Thực tập sư phạm

Thực tập sư phạm(Danh từ)
Việc học sinh, sinh viên các trường sư phạm thực hành giảng dạy tại các trường phổ thông để rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp.
The period when students from teacher-training colleges or education programs teach in real primary or secondary schools to practice and improve their teaching skills before graduating (also called student teaching or teaching practicum).
师范实习
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) teaching practicum; (informal) student-teaching — danh từ ghép: thực tập sư phạm. Chỉ giai đoạn thực hành giảng dạy tại trường cho sinh viên sư phạm, nhằm áp dụng lý thuyết vào lớp học và rèn kỹ năng sư phạm cơ bản. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hồ sơ học chức; dạng thông dụng, thân mật có thể nói ngắn gọn là “thực tập” khi giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
(formal) teaching practicum; (informal) student-teaching — danh từ ghép: thực tập sư phạm. Chỉ giai đoạn thực hành giảng dạy tại trường cho sinh viên sư phạm, nhằm áp dụng lý thuyết vào lớp học và rèn kỹ năng sư phạm cơ bản. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hồ sơ học chức; dạng thông dụng, thân mật có thể nói ngắn gọn là “thực tập” khi giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
