Thực tế

Thực tế(Danh từ)
Tổng thể nói chung những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong tự nhiên và trong xã hội, về mặt có quan hệ đến đời sống con người
The real world or reality — the overall things and events that exist or happen in nature and society, as they relate to human life
现实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trên thực tế, trong thực tế [nói tắt]
In fact; in reality (used to mean “actually” or “in practice”)
实际上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực tế(Tính từ)
Có giá trị, có ý nghĩa thiết thực
Practical; useful in real life or having real, meaningful value
实际的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có ý thức coi trọng thực tế và tỏ ra thiết thực trong các hoạt động của mình
Practical — conscious of what is realistic and useful, and showing a practical, down-to-earth approach in actions
务实的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực tế — (formal) reality; (informal) actually. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ điều đúng có thật, phù hợp với hiện trạng chứ không phải tưởng tượng hay lý thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về hoàn cảnh, phân tích, báo cáo; dùng nghĩa thông dụng hoặc dạng “actually” trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự khác biệt giữa mong đợi và sự thật.
thực tế — (formal) reality; (informal) actually. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ điều đúng có thật, phù hợp với hiện trạng chứ không phải tưởng tượng hay lý thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về hoàn cảnh, phân tích, báo cáo; dùng nghĩa thông dụng hoặc dạng “actually” trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự khác biệt giữa mong đợi và sự thật.
