ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thực tế trong tiếng Anh

Thực tế

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thực tế(Danh từ)

01

Tổng thể nói chung những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong tự nhiên và trong xã hội, về mặt có quan hệ đến đời sống con người

The real world or reality — the overall things and events that exist or happen in nature and society, as they relate to human life

现实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trên thực tế, trong thực tế [nói tắt]

In fact; in reality (used to mean “actually” or “in practice”)

实际上

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thực tế(Tính từ)

01

Có giá trị, có ý nghĩa thiết thực

Practical; useful in real life or having real, meaningful value

实际的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ý thức coi trọng thực tế và tỏ ra thiết thực trong các hoạt động của mình

Practical — conscious of what is realistic and useful, and showing a practical, down-to-earth approach in actions

务实的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thực tế/

thực tế — (formal) reality; (informal) actually. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ điều đúng có thật, phù hợp với hiện trạng chứ không phải tưởng tượng hay lý thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về hoàn cảnh, phân tích, báo cáo; dùng nghĩa thông dụng hoặc dạng “actually” trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự khác biệt giữa mong đợi và sự thật.

thực tế — (formal) reality; (informal) actually. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ điều đúng có thật, phù hợp với hiện trạng chứ không phải tưởng tượng hay lý thuyết. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về hoàn cảnh, phân tích, báo cáo; dùng nghĩa thông dụng hoặc dạng “actually” trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự khác biệt giữa mong đợi và sự thật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.