ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thực từ trong tiếng Anh

Thực từ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thực từ (Danh từ)

01

Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu

Content word — a word with independent lexical meaning that can function as a component of a sentence (e.g., noun, verb, adjective, or adverb).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thực từ/

thực từ: (formal) content word; (informal) lexical word — danh từ chuyên môn ngôn ngữ học. Thực từ là từ mang nghĩa chính trong câu, chỉ sự vật, hành động, tính chất hoặc trạng thái. Được dùng để phân biệt với từ chức năng (kết nối, ngữ pháp). Dùng thuật ngữ formal trong văn viết chuyên ngành; dùng informal khi giải thích ngắn gọn cho người học hoặc trong thảo luận phi học thuật.

thực từ: (formal) content word; (informal) lexical word — danh từ chuyên môn ngôn ngữ học. Thực từ là từ mang nghĩa chính trong câu, chỉ sự vật, hành động, tính chất hoặc trạng thái. Được dùng để phân biệt với từ chức năng (kết nối, ngữ pháp). Dùng thuật ngữ formal trong văn viết chuyên ngành; dùng informal khi giải thích ngắn gọn cho người học hoặc trong thảo luận phi học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.