Thực từ

Thực từ (Danh từ)
Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu
Content word — a word with independent lexical meaning that can function as a component of a sentence (e.g., noun, verb, adjective, or adverb).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực từ: (formal) content word; (informal) lexical word — danh từ chuyên môn ngôn ngữ học. Thực từ là từ mang nghĩa chính trong câu, chỉ sự vật, hành động, tính chất hoặc trạng thái. Được dùng để phân biệt với từ chức năng (kết nối, ngữ pháp). Dùng thuật ngữ formal trong văn viết chuyên ngành; dùng informal khi giải thích ngắn gọn cho người học hoặc trong thảo luận phi học thuật.
thực từ: (formal) content word; (informal) lexical word — danh từ chuyên môn ngôn ngữ học. Thực từ là từ mang nghĩa chính trong câu, chỉ sự vật, hành động, tính chất hoặc trạng thái. Được dùng để phân biệt với từ chức năng (kết nối, ngữ pháp). Dùng thuật ngữ formal trong văn viết chuyên ngành; dùng informal khi giải thích ngắn gọn cho người học hoặc trong thảo luận phi học thuật.
