ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Anh

Thuế giá trị gia tăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuế giá trị gia tăng(Danh từ)

01

Thuế tính trên khoản giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng

Value-added tax (VAT) — a tax charged on the increase in value of goods and services at each stage from production and distribution to final sale to consumers

增值税

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuế giá trị gia tăng/

(formal) Value-added tax (VAT). Danh từ. Thuế gián tiếp đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ tại mỗi khâu sản xuất, kinh doanh; người tiêu dùng cuối cùng chịu thuế. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, hóa đơn, báo cáo tài chính; có thể dùng (informal) VAT trong giao tiếp kinh doanh, trao đổi nhanh giữa nhân viên kế toán, hoặc khi nói chuyện với đối tác quốc tế.

(formal) Value-added tax (VAT). Danh từ. Thuế gián tiếp đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ tại mỗi khâu sản xuất, kinh doanh; người tiêu dùng cuối cùng chịu thuế. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, hóa đơn, báo cáo tài chính; có thể dùng (informal) VAT trong giao tiếp kinh doanh, trao đổi nhanh giữa nhân viên kế toán, hoặc khi nói chuyện với đối tác quốc tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.