Thuế thu nhập không thường xuyên

Thuế thu nhập không thường xuyên(Danh từ)
Loại thuế áp dụng đối với khoản thu nhập phát sinh không liên tục, không định kỳ, không đều đặn trong năm tài chính.
A tax applied to income that is irregular, non-recurring, or not received regularly during the financial year (e.g., one‑time bonuses, occasional freelance payments).
一次性收入税
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) irregular income tax; (informal) tax on one‑off income — danh từ. Thuế thu nhập không thường xuyên là thuế áp lên các khoản thu nhập phát sinh không liên tục hoặc không lặp lại (tiền thưởng lớn, chuyển nhượng tài sản, thừa kế). Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, báo cáo thuế; dùng dạng thông tục khi giải thích cho người dân, trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.
(formal) irregular income tax; (informal) tax on one‑off income — danh từ. Thuế thu nhập không thường xuyên là thuế áp lên các khoản thu nhập phát sinh không liên tục hoặc không lặp lại (tiền thưởng lớn, chuyển nhượng tài sản, thừa kế). Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, báo cáo thuế; dùng dạng thông tục khi giải thích cho người dân, trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông.
