ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuê trọ trong tiếng Anh

Thuê trọ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuê trọ(Động từ)

01

Thuê một nơi để ở tạm thời, thường là nhà hoặc phòng trong nhà người khác, có trả tiền thuê định kỳ.

To rent a place to live temporarily, usually a room or house owned by someone else, paying rent regularly.

临时租住的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuê trọ/

(formal) rent a room/lease; (informal) rent a place. Thuê trọ — động từ chỉ hành động trả tiền để sử dụng phòng hoặc chỗ ở tạm thời do chủ nhà hoặc chủ trọ cung cấp. Nghĩa phổ biến là thuê nhà trọ, phòng trọ hoặc chỗ ở ngắn hạn. Dùng (formal) trong văn bản, hợp đồng hoặc thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè về chỗ ở thuê.

(formal) rent a room/lease; (informal) rent a place. Thuê trọ — động từ chỉ hành động trả tiền để sử dụng phòng hoặc chỗ ở tạm thời do chủ nhà hoặc chủ trọ cung cấp. Nghĩa phổ biến là thuê nhà trọ, phòng trọ hoặc chỗ ở ngắn hạn. Dùng (formal) trong văn bản, hợp đồng hoặc thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè về chỗ ở thuê.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.