Thuê trọ

Thuê trọ(Động từ)
Thuê một nơi để ở tạm thời, thường là nhà hoặc phòng trong nhà người khác, có trả tiền thuê định kỳ.
To rent a place to live temporarily, usually a room or house owned by someone else, paying rent regularly.
临时租住的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rent a room/lease; (informal) rent a place. Thuê trọ — động từ chỉ hành động trả tiền để sử dụng phòng hoặc chỗ ở tạm thời do chủ nhà hoặc chủ trọ cung cấp. Nghĩa phổ biến là thuê nhà trọ, phòng trọ hoặc chỗ ở ngắn hạn. Dùng (formal) trong văn bản, hợp đồng hoặc thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè về chỗ ở thuê.
(formal) rent a room/lease; (informal) rent a place. Thuê trọ — động từ chỉ hành động trả tiền để sử dụng phòng hoặc chỗ ở tạm thời do chủ nhà hoặc chủ trọ cung cấp. Nghĩa phổ biến là thuê nhà trọ, phòng trọ hoặc chỗ ở ngắn hạn. Dùng (formal) trong văn bản, hợp đồng hoặc thảo luận trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè về chỗ ở thuê.
