Thui chột

Thui chột(Tính từ)
Không thể phát triển bình thường hoặc tàn lụi dần, do bị tác động của điều kiện bên ngoài không thuận lợi [thường nói về cây trồng]
Stunted — unable to grow or develop normally, often gradually wasting away because of unfavorable external conditions (commonly used for plants)
生长不良
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wither; (informal) wilt — thui chột: động từ chỉ tình trạng thực vật hoặc khả năng, nghĩa là cây, chồi hoặc cơ hội bị khô héo, teo lại hoặc kém phát triển do thiếu dinh dưỡng, ánh sáng hoặc bị ức chế. Dùng cách trang trọng khi mô tả học thuật, báo chí hoặc tình trạng thực vật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cây cối, dự án hoặc cơ hội đã suy giảm.
(formal) wither; (informal) wilt — thui chột: động từ chỉ tình trạng thực vật hoặc khả năng, nghĩa là cây, chồi hoặc cơ hội bị khô héo, teo lại hoặc kém phát triển do thiếu dinh dưỡng, ánh sáng hoặc bị ức chế. Dùng cách trang trọng khi mô tả học thuật, báo chí hoặc tình trạng thực vật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cây cối, dự án hoặc cơ hội đã suy giảm.
