ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thui chột trong tiếng Anh

Thui chột

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thui chột(Tính từ)

01

Không thể phát triển bình thường hoặc tàn lụi dần, do bị tác động của điều kiện bên ngoài không thuận lợi [thường nói về cây trồng]

Stunted — unable to grow or develop normally, often gradually wasting away because of unfavorable external conditions (commonly used for plants)

生长不良

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thui chột/

(formal) wither; (informal) wilt — thui chột: động từ chỉ tình trạng thực vật hoặc khả năng, nghĩa là cây, chồi hoặc cơ hội bị khô héo, teo lại hoặc kém phát triển do thiếu dinh dưỡng, ánh sáng hoặc bị ức chế. Dùng cách trang trọng khi mô tả học thuật, báo chí hoặc tình trạng thực vật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cây cối, dự án hoặc cơ hội đã suy giảm.

(formal) wither; (informal) wilt — thui chột: động từ chỉ tình trạng thực vật hoặc khả năng, nghĩa là cây, chồi hoặc cơ hội bị khô héo, teo lại hoặc kém phát triển do thiếu dinh dưỡng, ánh sáng hoặc bị ức chế. Dùng cách trang trọng khi mô tả học thuật, báo chí hoặc tình trạng thực vật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói hàng ngày về cây cối, dự án hoặc cơ hội đã suy giảm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.