Thừng

Thừng(Danh từ)
Dây to và chắc, thường được bện bằng đay, gai, dùng để buộc
A thick, strong rope often made by twisting or braiding natural fibers (like hemp or jute), used for tying or fastening things
粗绳,用于捆绑物品的坚固绳子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thừng — English: rope (formal). Danh từ. Thừng là sợi dây dày, thường làm bằng sợi tự nhiên hoặc tổng hợp, dùng để buộc, kéo hoặc nâng vật nặng. Từ này mang nghĩa chung, trang trọng hơn so với các từ thông dụng như dây; dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc tình huống cần diễn đạt chính xác. Nếu nói chuyện thân mật hoặc miêu tả dây mảnh, người ta thường dùng từ "dây" (informal).
thừng — English: rope (formal). Danh từ. Thừng là sợi dây dày, thường làm bằng sợi tự nhiên hoặc tổng hợp, dùng để buộc, kéo hoặc nâng vật nặng. Từ này mang nghĩa chung, trang trọng hơn so với các từ thông dụng như dây; dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc tình huống cần diễn đạt chính xác. Nếu nói chuyện thân mật hoặc miêu tả dây mảnh, người ta thường dùng từ "dây" (informal).
