ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thùng đựng rác trong tiếng Anh

Thùng đựng rác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thùng đựng rác(Danh từ)

01

Vật dụng có dạng thùng, dùng để chứa rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp

A container or bin used for holding household or industrial waste (trash); a garbage can/bin

垃圾桶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thùng đựng rác/

(formal) trash bin; (informal) trash can — danh từ. Thùng đựng rác là vật chứa dùng để gom rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp. Dùng trong ngữ cảnh chỉ vật chứa rác cố định hoặc di động ở nhà, văn phòng, đường phố. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện thân mật về việc bỏ rác.

(formal) trash bin; (informal) trash can — danh từ. Thùng đựng rác là vật chứa dùng để gom rác thải sinh hoạt hoặc công nghiệp. Dùng trong ngữ cảnh chỉ vật chứa rác cố định hoặc di động ở nhà, văn phòng, đường phố. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, chỉ dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện thân mật về việc bỏ rác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.