Thung lũng sông

Thung lũng sông(Danh từ)
Khu vực thấp nằm giữa hai dải đất cao, thường do sông bồi đắp và cắt sâu tạo thành lòng thung; khu vực mà sông chảy qua, có dạng lõm dài và hẹp
The valley formed by a river — a long, narrow low area between higher land through which a river flows, often shaped by the river cutting into and depositing material along the land.
河流形成的山谷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) river valley; (informal) valley along a river. Danh từ. Thung lũng sông là vùng đất lõm kéo dài hai bên dòng sông, thường có đất phù sa màu mỡ và độ dốc nhẹ. Dùng từ trang trọng “river valley” trong văn viết khoa học, địa lý hoặc hành chính; dùng từ bình dân “valley along a river” khi mô tả tản mạn, giao tiếp hàng ngày hoặc du lịch.
(formal) river valley; (informal) valley along a river. Danh từ. Thung lũng sông là vùng đất lõm kéo dài hai bên dòng sông, thường có đất phù sa màu mỡ và độ dốc nhẹ. Dùng từ trang trọng “river valley” trong văn viết khoa học, địa lý hoặc hành chính; dùng từ bình dân “valley along a river” khi mô tả tản mạn, giao tiếp hàng ngày hoặc du lịch.
