Thung thăng

Thung thăng(Tính từ)
Từ gợi tả dáng đi lại thong thả, nhởn nhơ, trông có vẻ nhàn nhã
Lighthearted and unhurried in movement; walking or moving in a relaxed, carefree, leisurely way that looks casual and unconcerned.
悠闲自在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thung thăng — (formal) light-hearted, carefree; (informal) breezy. Từ này là trạng từ/miêu tả tâm trạng, diễn tả tâm trạng nhẹ nhàng, không bận tâm hay lo lắng. Được dùng để chỉ cách cư xử hoặc thái độ vui vẻ, ung dung, không nặng nề. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn viết lịch sự hoặc phê bình tinh tế; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen hoặc tả người thoải mái.
thung thăng — (formal) light-hearted, carefree; (informal) breezy. Từ này là trạng từ/miêu tả tâm trạng, diễn tả tâm trạng nhẹ nhàng, không bận tâm hay lo lắng. Được dùng để chỉ cách cư xử hoặc thái độ vui vẻ, ung dung, không nặng nề. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả văn viết lịch sự hoặc phê bình tinh tế; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen hoặc tả người thoải mái.
