Thuộc

Thuộc(Động từ)
Chế biến da súc vật thành nguyên liệu dai và bền để dùng trong công nghiệp
To tan (hide); to process animal skins into durable, flexible leather for use in industry
鞣制动物皮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhớ kĩ trong trí óc đến mức có thể nhắc lại hoặc nhận ra một cách dễ dàng và đầy đủ
To remember something clearly and completely so that you can easily repeat or recognize it
记住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nằm trong phạm vi sở hữu, điều khiển hoặc chi phối của một đối tượng nào đó
To belong to; to be under the ownership, control, or authority of someone or something
属于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Là một bộ phận, yếu tố hợp thành của một sự vật, đối tượng, phạm vi nào đó
To belong to; to be part of; to be a member or component of something
属于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuộc — (formal) belong to, be part of; (informal) belong to/relate to. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sở hữu, liên quan hoặc thuộc về một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc đặc tính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, hành chính và khi nói rõ quan hệ sở hữu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật hoặc giảm bớt tính trang trọng.
thuộc — (formal) belong to, be part of; (informal) belong to/relate to. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sở hữu, liên quan hoặc thuộc về một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc đặc tính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, hành chính và khi nói rõ quan hệ sở hữu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật hoặc giảm bớt tính trang trọng.
