ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuộc trong tiếng Anh

Thuộc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuộc(Động từ)

01

Chế biến da súc vật thành nguyên liệu dai và bền để dùng trong công nghiệp

To tan (hide); to process animal skins into durable, flexible leather for use in industry

鞣制动物皮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhớ kĩ trong trí óc đến mức có thể nhắc lại hoặc nhận ra một cách dễ dàng và đầy đủ

To remember something clearly and completely so that you can easily repeat or recognize it

记住

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nằm trong phạm vi sở hữu, điều khiển hoặc chi phối của một đối tượng nào đó

To belong to; to be under the ownership, control, or authority of someone or something

属于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Là một bộ phận, yếu tố hợp thành của một sự vật, đối tượng, phạm vi nào đó

To belong to; to be part of; to be a member or component of something

属于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuộc/

thuộc — (formal) belong to, be part of; (informal) belong to/relate to. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sở hữu, liên quan hoặc thuộc về một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc đặc tính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, hành chính và khi nói rõ quan hệ sở hữu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật hoặc giảm bớt tính trang trọng.

thuộc — (formal) belong to, be part of; (informal) belong to/relate to. Từ loại: tính từ/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sở hữu, liên quan hoặc thuộc về một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc đặc tính. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, hành chính và khi nói rõ quan hệ sở hữu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật hoặc giảm bớt tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.