Thuốc bảo quản

Thuốc bảo quản(Danh từ)
Chất dùng để giữ cho thực phẩm, hàng hóa không bị hỏng, mốc, mục nát, sâu mọt… trong quá trình bảo quản.
A substance used to keep food or goods from spoiling, molding, rotting, or being eaten by pests during storage — commonly called a preservative.
防腐剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) preservative; (informal) preservative không phổ biến – danh từ. Thuốc bảo quản là chất dùng để ngăn chặn vi sinh vật hoặc suy giảm chất lượng của thực phẩm, dược phẩm hoặc vật liệu, kéo dài thời hạn sử dụng. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, nhãn mác, pháp lý; có thể dùng dạng ngắn, đời thường khi nói chuyện hàng ngày về thực phẩm hoặc sản phẩm tiêu dùng.
(formal) preservative; (informal) preservative không phổ biến – danh từ. Thuốc bảo quản là chất dùng để ngăn chặn vi sinh vật hoặc suy giảm chất lượng của thực phẩm, dược phẩm hoặc vật liệu, kéo dài thời hạn sử dụng. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, nhãn mác, pháp lý; có thể dùng dạng ngắn, đời thường khi nói chuyện hàng ngày về thực phẩm hoặc sản phẩm tiêu dùng.
