ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thước dây trong tiếng Anh

Thước dây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thước dây(Danh từ)

01

Thước dùng để đo độ dài, làm bằng loại vật liệu mềm, thường dùng để đo kích cỡ người khi cắt may quần áo

A flexible measuring tape made of soft material, used to measure length or body measurements, commonly used in sewing and tailoring

柔软的测量带

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thước dây/

thước dây — (formal) tape measure; (informal) measuring tape. danh từ. Một công cụ dài, cuộn được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước vật thể, thường bằng vải hoặc kim loại có chia vạch. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, cửa hàng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa thợ, bạn bè, khách hàng trong bối cảnh phi chính thức.

thước dây — (formal) tape measure; (informal) measuring tape. danh từ. Một công cụ dài, cuộn được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước vật thể, thường bằng vải hoặc kim loại có chia vạch. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, cửa hàng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa thợ, bạn bè, khách hàng trong bối cảnh phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.