Thước dây

Thước dây(Danh từ)
Thước dùng để đo độ dài, làm bằng loại vật liệu mềm, thường dùng để đo kích cỡ người khi cắt may quần áo
A flexible measuring tape made of soft material, used to measure length or body measurements, commonly used in sewing and tailoring
柔软的测量带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thước dây — (formal) tape measure; (informal) measuring tape. danh từ. Một công cụ dài, cuộn được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước vật thể, thường bằng vải hoặc kim loại có chia vạch. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, cửa hàng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa thợ, bạn bè, khách hàng trong bối cảnh phi chính thức.
thước dây — (formal) tape measure; (informal) measuring tape. danh từ. Một công cụ dài, cuộn được dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước vật thể, thường bằng vải hoặc kim loại có chia vạch. Dùng từ formal trong văn viết, kỹ thuật, cửa hàng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa thợ, bạn bè, khách hàng trong bối cảnh phi chính thức.
