Thuộc địa hoá

Thuộc địa hoá(Động từ)
Quá trình một vùng lãnh thổ bị biến thành thuộc địa hoặc bị đặt dưới sự quản lý và kiểm soát của một quốc gia khác, thường kèm theo việc áp đặt văn hóa, chính trị, và kinh tế của quốc gia đó lên vùng đó.
To colonize — the process of turning a territory into a colony or placing it under the control and administration of another country, often involving the imposition of that country's culture, politics, and economy on the territory.
殖民
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) decolonization; (informal) không có dạng thông dụng. Thuộc địa hoá — cụm danh từ/khái niệm chỉ quá trình một vùng, quốc gia chấm dứt tình trạng thuộc địa, phục hồi độc lập về chính trị và văn hóa. Được dùng trong văn phong học thuật, lịch sử và chính trị; dùng hình thức (formal) khi viết/giảng dạy, không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) decolonization; (informal) không có dạng thông dụng. Thuộc địa hoá — cụm danh từ/khái niệm chỉ quá trình một vùng, quốc gia chấm dứt tình trạng thuộc địa, phục hồi độc lập về chính trị và văn hóa. Được dùng trong văn phong học thuật, lịch sử và chính trị; dùng hình thức (formal) khi viết/giảng dạy, không dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
