Thước đo

Thước đo(Danh từ)
Cái được dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng
A standard or measure used to judge or compare the value or quality of other things, especially for abstract qualities (e.g., a benchmark, yardstick, or criterion)
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thước đo — (formal) measure; (informal) yardstick: danh từ. Danh từ chỉ công cụ hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá kích thước, mức độ hoặc giá trị của một vật, hiện tượng, ý tưởng. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, quản lý khi nói về phép đo cụ thể hoặc tiêu chuẩn đánh giá; dạng thông tục “yardstick” dùng khi nói ẩn dụ, so sánh tiêu chuẩn, trong giao tiếp hàng ngày và truyền thông.
thước đo — (formal) measure; (informal) yardstick: danh từ. Danh từ chỉ công cụ hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá kích thước, mức độ hoặc giá trị của một vật, hiện tượng, ý tưởng. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, quản lý khi nói về phép đo cụ thể hoặc tiêu chuẩn đánh giá; dạng thông tục “yardstick” dùng khi nói ẩn dụ, so sánh tiêu chuẩn, trong giao tiếp hàng ngày và truyền thông.
