Thước kẻ

Thước kẻ(Danh từ)
Thước, dài và thẳng, dùng để kẻ đường thẳng trên giấy
Ruler — a long, straight measuring tool used for drawing straight lines and measuring length on paper
尺,直的测量工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thước kẻ — ruler (formal) / ruler, measuring stick (informal) — danh từ. Vật dụng dài có các vạch chia để đo độ dài hoặc kẻ đường thẳng; thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại. Dùng khi cần đo kích thước, vẽ đường thẳng chính xác hoặc trong công việc học tập, kỹ thuật. Dùng dạng formal khi viết văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em.
thước kẻ — ruler (formal) / ruler, measuring stick (informal) — danh từ. Vật dụng dài có các vạch chia để đo độ dài hoặc kẻ đường thẳng; thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại. Dùng khi cần đo kích thước, vẽ đường thẳng chính xác hoặc trong công việc học tập, kỹ thuật. Dùng dạng formal khi viết văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em.
