Thuốc kháng sinh

Thuốc kháng sinh(Danh từ)
Chất hoặc dược phẩm dùng để chữa trị các bệnh nhiễm do vi khuẩn gây ra, thường bằng cách kìm hãm hoặc diệt vi khuẩn.
Antibiotic — a medicine used to treat infections caused by bacteria, usually by stopping their growth or killing the bacteria.
抗生素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc kháng sinh: (formal) antibiotic. Danh từ. Thuốc kháng sinh là chất dùng để tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng, giúp điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Dùng khi có chỉ định y tế; khác với thuốc kháng vi-rút. Sử dụng tên tiếng Anh “antibiotic” trong văn bản chuyên môn (formal), còn giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản “thuốc trị nhiễm trùng” (informal) để dễ hiểu cho người không chuyên.
thuốc kháng sinh: (formal) antibiotic. Danh từ. Thuốc kháng sinh là chất dùng để tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng, giúp điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Dùng khi có chỉ định y tế; khác với thuốc kháng vi-rút. Sử dụng tên tiếng Anh “antibiotic” trong văn bản chuyên môn (formal), còn giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản “thuốc trị nhiễm trùng” (informal) để dễ hiểu cho người không chuyên.
