Anh - Việt

Bản dịch của từ Thuốc kháng sinh trong tiếng Anh

thuốc kháng sinh

Danh từ

“thuốc kháng sinh” tiếng Anh là gì?

“thuốc kháng sinh” tiếng Anh thường là antibiotic (một loại thuốc) hoặc antibiotics (nói chung, một liệu trình hay nhiều loại). Antibacterial medication cũng đúng nhưng trang trọng và ít dùng hơn trong giao tiếp thường ngày.

“thuốc kháng sinh” thường dịch là antibiotic. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

thuốc kháng sinh (Danh từ)

Nghĩa 01

antibiotic; antibacterial medication

antibioticantibacterial medication

Loại thuốc dùng để điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

Ví dụ
The doctor prescribed antibiotics because I have a throat infection.Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi vì tôi bị viêm họng.
You should take the antibiotic exactly as your doctor advised.Bạn nên uống thuốc kháng sinh đúng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

Tôi đang uống thuốc kháng sinh

Danh từ→ take antibiotics

take antibiotics

Trung tính

Nói chung về việc dùng thuốc hoặc một liệu trình.

Ví dụ

I’m taking antibiotics as prescribed by my doctor.

Tôi đang uống thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.

take an antibiotic

Trung tính

Nói về một loại thuốc cụ thể.

Ví dụ

I’m taking an antibiotic that my doctor prescribed.

Tôi đang uống một loại thuốc kháng sinh mới.

Muốn nói:

Thuốc kháng sinh chỉ trị nhiễm khuẩn

Danh từ→ antibiotics

antibiotics

Trung tính

Cách nói thông dụng trong đời sống và y tế.

Ví dụ

Antibiotics treat bacterial infections, not viral infections.

Thuốc kháng sinh chỉ trị nhiễm khuẩn, không trị virus.

antibacterial medication

Trang trọngtechnical

Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn bản trang trọng.

Ví dụ

Antibacterial medication is used to treat bacterial infections.

Thuốc kháng sinh là thuốc điều trị nhiễm khuẩn.

Muốn nói:

Tôi cần thuốc kháng sinh để trị virus

Danh từ→ antiviral medication

antiviral medication

Trang trọngtechnical

Dùng khi nói về thuốc điều trị bệnh do virus.

Ví dụ

I need antiviral medication to treat a viral infection.

Tôi cần thuốc kháng sinh để trị virus.

Muốn nói:

Tôi bị dị ứng sau khi dùng thuốc kháng sinh

Danh từ→ an allergic reaction to antibiotics

an allergic reaction to antibiotics

Trung tính

Không biết chính xác loại kháng sinh nào gây dị ứng.

Ví dụ

I had an allergic reaction to antibiotics.

Tôi bị dị ứng sau khi dùng thuốc kháng sinh.

Cấu trúc câu của dạng “Danh từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

dùng thuốc kháng sinh để điều trị + bệnh nhiễm trùng

use antibiotics to treat + an infection

The doctor used antibiotics to treat a bacterial infection.

Bác sĩ dùng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Lưu ý: Thuốc kháng sinh chỉ điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

kê thuốc kháng sinh cho + người bệnh

prescribe antibiotics for + someone

The doctor prescribed antibiotics for the child because he had bacterial pneumonia.

Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho bé vì bé bị viêm phổi do vi khuẩn.

uống thuốc kháng sinh theo + chỉ dẫn

take antibiotics as directed

You need to take antibiotics as directed on the label.

Bạn cần uống thuốc kháng sinh theo chỉ dẫn trên nhãn thuốc.

Lưu ý: Không tự ý ngừng thuốc sớm.

thuốc kháng sinh không có tác dụng với + vi-rút

antibiotics do not work against + viruses

Antibiotics do not work against viruses that cause colds.

Thuốc kháng sinh không có tác dụng với cảm lạnh do vi-rút gây ra.

Kết hợp từ của dạng “Danh từ”

Danh từ + thuốc kháng sinhthuốc kháng sinh + Danh từthuốc kháng sinh + Tính từĐộng từ + thuốc kháng sinh
Cụm từ của thuốc kháng sinh (Danh từ): Danh từ + thuốc kháng sinh
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

a course of antibiotics

side effects of antibiotics

Lỗi sai thường gặp của dạng “Danh từ”

Tôi đang uống thuốc kháng sinh.

· Danh từ

I am taking antibiotic.

I am taking antibiotics.

I am taking an antibiotic.

Tôi đang uống thuốc kháng sinh.

· Danh từ

I am drinking antibiotics.

I am taking antibiotics.

Tôi dị ứng với thuốc kháng sinh.

· Danh từ

I am allergic with antibiotics.

I am allergic to antibiotics.

Câu hỏi thường gặp về “thuốc kháng sinh”

“Kháng sinh” thường là antibiotic; khi nói chung về thuốc kháng sinh hoặc một liệu trình, dùng antibiotics.

Video ngữ cảnh