Thuốc lá

Thuốc lá (Danh từ)
Cây thuộc họ cà, hoa màu hồng nhạt, lá to, mềm, có lông và nhựa dính, dùng làm thuốc để hút
Tobacco — a plant (with pale pink flowers and large soft leaves) whose leaves are dried and used to make cigarettes or other smoking products.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuốc hút được chế biến từ cây thuốc lá, thường được quấn thành điếu
Tobacco (leaves prepared and usually rolled into a cigarette)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc lá (cigarette; tobacco) *(formal)*; (smoking, cigs) *(informal)* — danh từ: chỉ cây thuốc lá hoặc sản phẩm khô chứa nicotine để hút hoặc nhai. Định nghĩa ngắn: chất gây nghiện dùng để hút, thường ở dạng điếu hoặc xì gà, có hại cho sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản y tế, pháp luật; dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói tắt về việc hút.
thuốc lá (cigarette; tobacco) *(formal)*; (smoking, cigs) *(informal)* — danh từ: chỉ cây thuốc lá hoặc sản phẩm khô chứa nicotine để hút hoặc nhai. Định nghĩa ngắn: chất gây nghiện dùng để hút, thường ở dạng điếu hoặc xì gà, có hại cho sức khỏe. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản y tế, pháp luật; dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói tắt về việc hút.
