Thuốc lá lậu

Thuốc lá lậu(Danh từ)
Thuốc lá được sản xuất hoặc nhập lậu không qua kiểm soát của cơ quan nhà nước, thường bán chui, không hợp pháp.
Cigarettes or tobacco products that are produced or imported illegally without government control; usually sold secretly and not legally taxed or regulated (also called smuggled or illicit cigarettes).
非法香烟或烟草产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc lá lậu: (formal) contraband cigarettes; (informal) smuggled cigs. Danh từ: chỉ các sản phẩm thuốc lá nhập lậu hoặc buôn bán trái phép. Định nghĩa ngắn: thuốc lá không được khai báo, trốn thuế hoặc nhập trái phép qua biên giới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong báo chí, pháp luật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, không dùng trong văn bản chính thức.
thuốc lá lậu: (formal) contraband cigarettes; (informal) smuggled cigs. Danh từ: chỉ các sản phẩm thuốc lá nhập lậu hoặc buôn bán trái phép. Định nghĩa ngắn: thuốc lá không được khai báo, trốn thuế hoặc nhập trái phép qua biên giới. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong báo chí, pháp luật; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, không dùng trong văn bản chính thức.
