ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuộc lòng trong tiếng Anh

Thuộc lòng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuộc lòng(Động từ)

01

Thuộc đến mức nhớ mãi trong trí óc, bất cứ lúc nào cũng có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay một cách dễ dàng và đầy đủ

To know something so well that you can remember or recite it perfectly and easily at any time (to have memorized)

熟记

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuộc lòng/

thuộc lòng — (formal) memorize, learn by heart. Từ thuộc lòng là động từ chỉ hành động ghi nhớ chính xác từng chữ, ghi sâu kiến thức trong trí nhớ. Nghĩa phổ biến là học thuộc văn bản, công thức hoặc thông tin để có thể nhắc lại mà không cần nhìn. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục hoặc môi trường trang trọng; dùng nói thông thường cũng chấp nhận nhưng ít biểu cảm hơn các từ lóng.

thuộc lòng — (formal) memorize, learn by heart. Từ thuộc lòng là động từ chỉ hành động ghi nhớ chính xác từng chữ, ghi sâu kiến thức trong trí nhớ. Nghĩa phổ biến là học thuộc văn bản, công thức hoặc thông tin để có thể nhắc lại mà không cần nhìn. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục hoặc môi trường trang trọng; dùng nói thông thường cũng chấp nhận nhưng ít biểu cảm hơn các từ lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.