Thuộc lòng

Thuộc lòng(Động từ)
Thuộc đến mức nhớ mãi trong trí óc, bất cứ lúc nào cũng có thể nhắc lại hoặc nhận ra ngay một cách dễ dàng và đầy đủ
To know something so well that you can remember or recite it perfectly and easily at any time (to have memorized)
熟记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuộc lòng — (formal) memorize, learn by heart. Từ thuộc lòng là động từ chỉ hành động ghi nhớ chính xác từng chữ, ghi sâu kiến thức trong trí nhớ. Nghĩa phổ biến là học thuộc văn bản, công thức hoặc thông tin để có thể nhắc lại mà không cần nhìn. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục hoặc môi trường trang trọng; dùng nói thông thường cũng chấp nhận nhưng ít biểu cảm hơn các từ lóng.
thuộc lòng — (formal) memorize, learn by heart. Từ thuộc lòng là động từ chỉ hành động ghi nhớ chính xác từng chữ, ghi sâu kiến thức trong trí nhớ. Nghĩa phổ biến là học thuộc văn bản, công thức hoặc thông tin để có thể nhắc lại mà không cần nhìn. Dùng (formal) trong văn viết, giáo dục hoặc môi trường trang trọng; dùng nói thông thường cũng chấp nhận nhưng ít biểu cảm hơn các từ lóng.
