Thuốc ngủ

Thuốc ngủ(Danh từ)
Thuốc dùng để gây trạng thái ngủ
Sleeping pill — a medicine taken to make someone fall asleep or to help them sleep
安眠药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) sleeping pill; (informal) sleepie. Thuốc ngủ là danh từ chỉ thuốc giúp gây buồn ngủ hoặc hỗ trợ giấc ngủ. Định nghĩa phổ biến: chất dược dùng để khởi phát hoặc duy trì giấc ngủ khi mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong y tế, bệnh viện và giấy tờ; dạng (informal) chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
English: (formal) sleeping pill; (informal) sleepie. Thuốc ngủ là danh từ chỉ thuốc giúp gây buồn ngủ hoặc hỗ trợ giấc ngủ. Định nghĩa phổ biến: chất dược dùng để khởi phát hoặc duy trì giấc ngủ khi mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong y tế, bệnh viện và giấy tờ; dạng (informal) chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
