ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuốc ngủ trong tiếng Anh

Thuốc ngủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuốc ngủ(Danh từ)

01

Thuốc dùng để gây trạng thái ngủ

Sleeping pill — a medicine taken to make someone fall asleep or to help them sleep

安眠药

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuốc ngủ/

English: (formal) sleeping pill; (informal) sleepie. Thuốc ngủ là danh từ chỉ thuốc giúp gây buồn ngủ hoặc hỗ trợ giấc ngủ. Định nghĩa phổ biến: chất dược dùng để khởi phát hoặc duy trì giấc ngủ khi mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong y tế, bệnh viện và giấy tờ; dạng (informal) chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

English: (formal) sleeping pill; (informal) sleepie. Thuốc ngủ là danh từ chỉ thuốc giúp gây buồn ngủ hoặc hỗ trợ giấc ngủ. Định nghĩa phổ biến: chất dược dùng để khởi phát hoặc duy trì giấc ngủ khi mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong y tế, bệnh viện và giấy tờ; dạng (informal) chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.