Anh - Việt

Bản dịch của từ Thuốc ngủ trong tiếng Anh

thuốc ngủ

Danh từ

“thuốc ngủ” tiếng Anh là gì?

“thuốc ngủ” thường là sleeping pill (một viên thuốc giúp ngủ) hoặc sleep medication (cách gọi chung về thuốc hỗ trợ giấc ngủ). Sedative là thuốc an thần gây buồn ngủ, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa và không phải lúc nào cũng chỉ riêng thuốc ngủ.

“thuốc ngủ” thường dịch là sleeping pill. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

thuốc ngủ (Danh từ)

Nghĩa 01

sleeping pill; sleep medication; sedative

sleeping pillsleep medicationsedative

Loại thuốc giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hoặc ngủ được lâu hơn.

Ví dụ
I only take a sleeping pill when I really cannot sleep.Tôi chỉ uống thuốc ngủ khi thật sự không thể ngủ được.
The doctor advised her not to use sleep medication for a long time.Bác sĩ khuyên cô ấy không nên tự dùng thuốc ngủ lâu dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

Tôi muốn mua thuốc ngủ để dễ ngủ hơn

Danh từ→ sleeping pills

sleeping pills

Trung tính

Nói về các viên thuốc dùng để giúp ngủ.

Ví dụ

I want to buy sleeping pills to help me sleep.

Tôi muốn mua thuốc ngủ để dễ ngủ hơn.

sleep medication

Trung tính

Cách gọi chung cho thuốc hỗ trợ giấc ngủ, không nhất thiết là dạng viên.

Ví dụ

I am looking for sleep medication to use for a short time.

Tôi đang tìm thuốc ngủ để dùng trong thời gian ngắn.

sleep aids

Trung tính

Thường chỉ sản phẩm hỗ trợ ngủ, nhất là loại không cần đơn.

Ví dụ

Does this pharmacy sell over-the-counter sleep aids?

Nhà thuốc này có bán thuốc ngủ không kê đơn không?

Muốn nói:

Bác sĩ kê thuốc ngủ cho tôi

Danh từ→ prescribe sleeping pills

prescribe sleeping pills

Trung tính

Khi bác sĩ kê các viên thuốc để giúp bệnh nhân ngủ.

Ví dụ

The doctor prescribed sleeping pills after I had insomnia for several days.

Bác sĩ kê thuốc ngủ cho tôi sau khi tôi bị mất ngủ nhiều ngày.

prescribe sleep medication

Trang trọngtechnical

Cách gọi tổng quát, thường thấy trong tư vấn hoặc hồ sơ y tế.

Ví dụ

The doctor prescribed sleep medication for her short-term use.

Bác sĩ kê thuốc ngủ cho cô ấy trong thời gian ngắn.

Muốn nói:

Tôi không muốn phụ thuộc vào thuốc ngủ

Danh từ→ depend on sleeping pills

depend on sleeping pills

Trung tính

Nói về việc phải dùng thuốc mới ngủ được.

Ví dụ

I do not want to depend on sleeping pills every night.

Tôi không muốn phụ thuộc vào thuốc ngủ mỗi đêm.

be dependent on sleep medication

Trang trọngtechnical

Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong tư vấn sức khỏe.

Ví dụ

She worries that she is becoming dependent on sleep medication.

Cô ấy lo rằng mình đang phụ thuộc vào thuốc ngủ.

become addicted to sleeping pills

Trung tính

Dùng khi nói đến nghiện thuốc, sắc thái mạnh hơn depend on.

Ví dụ

He is afraid of becoming addicted to sleeping pills.

Anh ấy sợ sẽ nghiện thuốc ngủ.

Cấu trúc câu của dạng “Danh từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

uống/dùng thuốc ngủ + để + động từ

take sleeping pills + to + verb

She takes sleeping pills to fall asleep more easily.

Cô ấy dùng thuốc ngủ để dễ đi vào giấc ngủ.

được kê thuốc ngủ + để + động từ

be prescribed sleeping pills + to + verb

He was prescribed sleeping pills to treat short-term insomnia.

Anh ấy được kê thuốc ngủ để điều trị chứng mất ngủ ngắn hạn.

Lưu ý: Thường dùng với bác sĩ là chủ thể kê thuốc.

thuốc ngủ + có thể + động từ

sleeping pills + can + verb

Sleeping pills can cause drowsiness the following morning.

Thuốc ngủ có thể gây buồn ngủ vào sáng hôm sau.

Kết hợp từ của dạng “Danh từ”

Danh từ + thuốc ngủSố lượng + thuốc ngủthuốc ngủ + Từ đi kèmĐộng từ + thuốc ngủ
Cụm từ của thuốc ngủ (Danh từ): Danh từ + thuốc ngủ
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

dependence on sleeping pills

side effects of sleeping pills

Lỗi sai thường gặp của dạng “Danh từ”

Tôi uống thuốc ngủ mỗi tối.

· Danh từ

I eat sleeping pills every night.

I take sleeping pills every night.

I take a sleeping pill every night.

Tôi cần thuốc ngủ không kê đơn.

· Danh từ

I need sleeping pills without prescription.

I need over-the-counter sleeping pills.

I need sleeping pills without a prescription.

Câu hỏi thường gặp về “thuốc ngủ”

Sleeping pill thường là một viên thuốc cụ thể; sleep medication là tên gọi chung, có thể bao gồm nhiều dạng thuốc.