ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuốc nhỏ mắt trong tiếng Anh

Thuốc nhỏ mắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuốc nhỏ mắt(Danh từ)

01

Thuốc để tra vào mắt khi bị đau

Eye drops — a liquid medicine you put into the eye when it hurts or is irritated.

眼药水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuốc nhỏ mắt/

thuốc nhỏ mắt — eye drops (formal). danh từ. Thuốc nhỏ mắt là dung dịch hoặc gel nhỏ vào mắt để điều trị nhiễm trùng, giảm khô, dị ứng hoặc điều chỉnh áp lực mắt. Dùng trong bối cảnh y tế khi mô tả thuốc, hướng dẫn bác sĩ hoặc dược sĩ (formal); không có dạng thông tục phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức trong giao tiếp hàng ngày.

thuốc nhỏ mắt — eye drops (formal). danh từ. Thuốc nhỏ mắt là dung dịch hoặc gel nhỏ vào mắt để điều trị nhiễm trùng, giảm khô, dị ứng hoặc điều chỉnh áp lực mắt. Dùng trong bối cảnh y tế khi mô tả thuốc, hướng dẫn bác sĩ hoặc dược sĩ (formal); không có dạng thông tục phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.